Skip to content
Opel Astra 1.5d (130 Hp) Automatic - xem

Opel Astra 1.5d • 130 HP • Automatic

Hatchback8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
130 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
209 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa209 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơF15DTH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin54 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4374 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2062 mm
Chiều dài cơ sở2675 mm
Đường kính quay vòng10.51 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1363 kg
Trọng lượng toàn tải1940 kg
Cốp xe422 L
Cốp tối đa1339 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)5.5 L/100km
TB (WLTP)4.4-4.6 L/100km
Cao (WLTP)3.9-4 L/100km
R.cao (WLTP)4.7-4.9 L/100km
Hỗn hợp WLTP4.5-4.6 L/100km
Đường hỗn hợp4.5-4.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP117-122 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG52 - 51 mpg
UK MPG63 - 61 mpg
km/lít22 - 22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)710 kg
Tải kéo (12%)1550 kg
Móc kéo70 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.