Skip to content
Opel Calibra 2.5 V6 (170 Hp) - xem

Opel Calibra 2.5 V6 • 170 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1990-1994
170 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
237 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa237 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn226 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2498 cc
Mã động cơC25XE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81.6 mm
Hành trình79.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4492 mm
Chiều rộng1688 mm
Chiều cao1320 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1426 mm
Chiều rộng cơ sở sau1446 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1355 kg
Trọng lượng toàn tải1775 kg
Cốp xe300 L
Cốp tối đa980 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.4 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
CO₂243 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.