
Opel Cascada 1.6 • 200 HP • Turbo Ecotec start/stop
Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2019
200 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1650-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơA16SHT, B16SHT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston81.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4696 mm
Chiều rộng1839 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2020 mm
Chiều cao1443 mm
Chiều dài cơ sở2695 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1587 mm
Chiều rộng cơ sở sau1587 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1701 kg
Cốp xeDung tích cốp xe280 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa630 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.7-6.8 L/100km
Khí thải
CO₂160 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG35 - 35 mpg
UK MPG42 - 42 mpg
km/lít15 - 15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.