Skip to content
Opel Cascada 2.0 CDTI (165 Hp) Ecotec Automatic - xem

Opel Cascada 2.0 CDTI • 165 HP • Ecotec Automatic

Cabriolet6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2019
165 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
212 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa212 km/h

Hệ truyền động

Công suất165 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1956 cc
Mã động cơA20DTH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính83 mm
Hành trình90.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4696 mm
Chiều rộng1839 mm
Rộng (gương)2020 mm
Chiều cao1443 mm
Chiều dài cơ sở2695 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1587 mm
Chiều rộng cơ sở sau1587 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1701 kg
Cốp xe280 L
Cốp tối đa630 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂164 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.