Skip to content
Opel Combo 1.2 Turbo (130 Hp) Automatic - xem

Opel Combo 1.2 Turbo • 130 HP • Automatic

Minivan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2022
130 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa186 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơF12XHT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.7 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16 XL 96H
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4403 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)2107 mm
Chiều cao1840 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Khoảng nhô trước892 mm
Khoảng nhô sau726 mm
Chiều rộng cơ sở trước1553 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1410 kg
Cốp xe597 L
Cốp tối đa2126 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.9-7.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.9-7.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP156-164 g/km
CO₂ NEDC122 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG34 - 33 mpg
UK MPG41 - 40 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.