Skip to content
Opel Combo 1.2i (110 Hp) Start/Stop - xem

Opel Combo 1.2i • 110 HP • Start/Stop

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2022
110 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơD12XHL, F12XHL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.7 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp205/60 R16; 205/55 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4403 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)2107 mm
Rộng (gập)1921 mm
Chiều cao1841 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Khoảng nhô trước892 mm
Khoảng nhô sau726 mm
Chiều rộng cơ sở trước1553 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe597 L
Cốp tối đa2126 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.5-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂130 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG43 - 41 mpg
UK MPG51 - 50 mpg
km/lít18 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Lội nước584 mm
Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1150 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.