
Opel Combo 1.5d • 76 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2022
76 HP
Công suất
16.5 giây
0-100 km/h
152 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.5 giây
0-60 mph15.7 giây
Tốc độ tối đa152 km/h
Hệ truyền động
Công suất76 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơD15DTL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp205/60 R16; 205/55 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4403 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2107 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1921 mm
Chiều cao1841 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Khoảng nhô trước892 mm
Khoảng nhô sau726 mm
Chiều rộng cơ sở trước1553 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe597 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2126 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp4.1-4.2 L/100km
Khí thải
CO₂110 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG57 - 56 mpg
UK MPG69 - 67 mpg
km/lít24 - 24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Lội nướcĐộ sâu lội nước584 mm
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.