Skip to content
Opel Combo 1.5d (102 Hp) Start/Stop - xem

Opel Combo 1.5d • 102 HP • Start/Stop

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2022
102 HP
Công suất
12.7 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.7 giây
0-60 mph12.1 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất102 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơD15DT, F15DT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp205/60 R16; 205/55 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4753 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)2107 mm
Rộng (gập)1921 mm
Chiều cao1880 mm
Chiều dài cơ sở2977 mm
Khoảng nhô trước892 mm
Khoảng nhô sau884 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1568 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe850 L
Cốp tối đa2693 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.2-4.5 L/100km
Khí thải
CO₂118 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG56 - 52 mpg
UK MPG67 - 63 mpg
km/lít24 - 22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Lội nước620 mm
Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.