
Opel Combo 1.7 DTI 16V • 75 HP • ECOTEC
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2002-2003
75 HP
Công suất
15.5 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.5 giây
0-60 mph14.7 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1686 cc
Mã động cơY17DT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4320 mm
Chiều rộng1685 mm
Chiều cao1800 mm
Chiều dài cơ sở2751 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1260 kg
Cốp xeDung tích cốp xe455 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2700 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.