Skip to content
Opel Combo 1.3 CDTI (75 Hp) - xem

Opel Combo 1.3 CDTI • 75 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2010
75 HP
Công suất
17 giây
0-100 km/h
152 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17 giây
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa152 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơZ13DTJ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính69.6 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát6.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4322 mm
Chiều rộng1684 mm
Rộng (gương)1892 mm
Chiều cao1801 mm
Chiều dài cơ sở2716 mm
Khoảng nhô trước747 mm
Khoảng nhô sau859 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1417 mm
Chiều rộng cơ sở sau1440 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1278 kg
Trọng lượng toàn tải1815 kg
Cốp xe455 L
Cốp tối đa2700 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.5 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.