
Opel Combo 1.4i 16V • 90 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2010
90 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
164 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa164 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn125 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1364 cc
Mã động cơZ14XEP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73.4 mm
Hành trìnhHành trình piston80.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4322 mm
Chiều rộng1684 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1892 mm
Chiều cao1801 mm
Chiều dài cơ sở2716 mm
Khoảng nhô trước747 mm
Khoảng nhô sau859 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1417 mm
Chiều rộng cơ sở sau1440 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1235 kg
Trọng lượng toàn tải1725 kg
Cốp xeDung tích cốp xe455 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2700 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.