Skip to content
Opel Combo 1.6 CNG (97 Hp) ECOTEC - xem

Opel Combo 1.6 CNG • 97 HP • ECOTEC

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2010
97 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
166 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / CNG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / CNG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa166 km/h

Hệ truyền động

Công suất97 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn140 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơZ16YNG
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình81.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTrailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/60 R15; 195/50 R16
Mâm xe6J x 15; 6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4332 mm
Chiều rộng1684 mm
Rộng (gương)1892 mm
Chiều cao1801 mm
Chiều dài cơ sở2716 mm
Khoảng nhô trước757 mm
Khoảng nhô sau859 mm
Chiều rộng cơ sở trước1417 mm
Chiều rộng cơ sở sau1440 mm
Đường kính quay vòng11.25 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1367 kg
Trọng lượng toàn tải1945 kg
Cốp xe510 L
Cốp tối đa3200 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
CO₂133 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu14 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)750 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.