
Opel Commodore 2.5 GS • 130 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1972-1978
130 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 4000-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2490 cc
Mã động cơ25H
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4607 mm
Chiều rộng1728 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.46 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1220 kg
Trọng lượng toàn tải1660 kg
Cốp xeDung tích cốp xe408 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.