Skip to content
Opel Commodore 2.8 GS (140 Hp) - xem

Opel Commodore 2.8 GS • 140 HP

Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1972-1978
140 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn214 Nm tại 3400-3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2784 cc
Mã động cơ28HC
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính92 mm
Hành trình69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4607 mm
Chiều rộng1728 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.46 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1265 kg
Trọng lượng toàn tải1720 kg
Cốp xe408 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.