Skip to content
Opel Commodore 2.5 (115 Hp) - xem

Opel Commodore 2.5 • 115 HP

Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1972-1978
115 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn174 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2490 cc
Mã động cơ25S
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4607 mm
Chiều rộng1728 mm
Chiều cao1370 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1434 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.45 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1175 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xe434 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị17.3 L/100km
Ngoài đô thị11.9 L/100km
Đường hỗn hợp12.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.