
Opel Commodore 2.5 E • 130 HP • Automatic
Van3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1980-1982
130 HP
Công suất
13.5 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.5 giây
0-60 mph12.8 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn185 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2490 cc
Mã động cơ25E
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp175/88 R14
Mâm xe6J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4732 mm
Chiều rộng1722 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Khoảng nhô trước956 mm
Khoảng nhô sau1108 mm
Chiều rộng cơ sở trước1447 mm
Chiều rộng cơ sở sau1438 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.46 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1332 kg
Trọng lượng toàn tải1935 kg
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)630 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.