Skip to content
Opel Commodore 2.5 S (115 Hp) - xem

Opel Commodore 2.5 S • 115 HP

Van4 cấp số sànDẫn động cầu trước1980-1982
115 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa177 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn179 Nm tại 3800-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2490 cc
Mã động cơ25S
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kính87 mm
Hành trình69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp175/88 R14
Mâm xe6J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4732 mm
Chiều rộng1722 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2668 mm
Khoảng nhô trước956 mm
Khoảng nhô sau1108 mm
Chiều rộng cơ sở trước1447 mm
Chiều rộng cơ sở sau1438 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.46 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1287 kg
Trọng lượng toàn tải1910 kg
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)630 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.