
Opel Diplomat 2.8 E • 165 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1969-1978
165 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất165 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn229 Nm tại 4100-4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2784 cc
Mã động cơ28E
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4920 mm
Chiều rộng1852 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1512 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.45 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1530 kg
Trọng lượng toàn tải2030 kg
Cốp xeDung tích cốp xe475 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)700 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.