Skip to content
Opel Frontera 1.2 Turbo (100 Hp) Mild Hybrid e-DCT - front

Opel Frontera 1.2 Turbo • 100 HP • Mild Hybrid e-DCT

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
100 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP
Mô-men xoắn205 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Hệ thống điện
DL pin54 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 128 HP
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17
Mâm xe16"; 17"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4385 mm
Chiều rộng1795 mm
Chiều cao1655 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1559 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1269 kg
Trọng lượng toàn tải1830 kg
Cốp xe460 L
Cốp tối đa1594 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)610 kg
Tải kéo (12%)1250 kg
Móc kéo65 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.