Skip to content
Opel Frontera 54 kWh (113 Hp) Electric Extended Range - front

Opel Frontera 54 kWh • 113 HP • Electric Extended Range

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
113 HP
Công suất
14.2 giây
0-100 km/h
143 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện

Hiệu suất

0-100 km/h14.2 giây
0-60 mph13.5 giây
Tốc độ tối đa143 km/h

Hệ truyền động

Công suất113 HP
Mô-men xoắn125 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)54 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống113 HP
Mô-men hệ thống125 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1113 HP
Mô-men mô-tơ 1125 Nm
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)408 km
Tiêu thụ WLTP16.5 kWh/100km
Tầm hoạt động408 km
Tầm hoạt động253.52 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17
Mâm xe16"; 17"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4385 mm
Rộng (gương)2020 mm
Rộng (gập)1849 mm
Chiều cao1655 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1559 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1535 kg
Trọng lượng toàn tải2070 kg
Cốp xe460 L
Cốp tối đa1600 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)550 kg
Móc kéo65 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.