Skip to content
Opel Frontera 2.2i (136 Hp) - xem

Opel Frontera 2.2i • 136 HP

SUV5 cấp số sànDẫn động cầu sau1992-1998
136 HP
Công suất
13.6 giây
0-100 km/h
161 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.6 giây
0-60 mph12.9 giây
Tốc độ tối đa161 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn202 Nm tại 2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2198 cc
Mã động cơX22XE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát8.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcTorsion
Treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/70 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4692 mm
Chiều rộng1764 mm
Chiều cao1753 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng sáng gầm xe230 mm
Chiều rộng cơ sở trước1455 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1803 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xe540 L
Cốp tối đa1720 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.4 L/100km
Khí thải
CO₂270 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.