
Opel Frontera 2.3 TD • 100 HP • 4x 4
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1992-1998
100 HP
Công suất
19.3 giây
0-100 km/h
147 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h19.3 giây
0-60 mph18.3 giây
Tốc độ tối đa147 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn215 Nm tại 2200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2260 cc
Mã động cơ23DTR
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén23:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston85 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
LốpKích cỡ lốp235/70 R15
Mâm xe7J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4692 mm
Chiều rộng1764 mm
Chiều cao1753 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng sáng gầm xe230 mm
Chiều rộng cơ sở trước1455 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1785 kg
Trọng lượng toàn tải2550 kg
Cốp xeDung tích cốp xe430 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1570 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
CO₂236 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 1
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.