
Opel Frontera 2.4i • 125 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động cầu sau1992-1998
125 HP
Công suất
18.6 giây
0-100 km/h
153 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h18.6 giây
0-60 mph17.7 giây
Tốc độ tối đa153 km/h
Hệ truyền động
Công suất125 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn195 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2410 cc
Mã động cơC24NE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston85 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
LốpKích cỡ lốp235/70 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4692 mm
Chiều rộng1764 mm
Chiều cao1753 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng sáng gầm xe230 mm
Chiều rộng cơ sở trước1455 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải2400 kg
Cốp xeDung tích cốp xe430 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1570 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp13.3 L/100km
Khí thải
CO₂269 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 1
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.