Skip to content
Opel Frontera 2.8 TD (113 Hp) 4x 4 - xem

Opel Frontera 2.8 TD • 113 HP • 4x 4

SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1992-1998
113 HP
Công suất
16.8 giây
0-100 km/h
149 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.8 giây
0-60 mph16 giây
Tốc độ tối đa149 km/h

Hệ truyền động

Công suất113 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn242 Nm tại 2100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2771 cc
Mã động cơ4JB1-TC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.9:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính93 mm
Hành trình102 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát8.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcTorsion
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/70 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4192 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1721 mm
Chiều dài cơ sở2330 mm
Khoảng sáng gầm xe230 mm
Chiều rộng cơ sở trước1455 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1828 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xe300 L
Cốp tối đa1160 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16 L/100km
Ngoài đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp11 L/100km
Khí thải
CO₂249 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG21 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.