
Opel Frontera 2.2 DTI • 115 HP • 4x4 Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1998-2003
115 HP
Công suất
15.8 giây
0-100 km/h
154 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.8 giây
0-60 mph15 giây
Tốc độ tối đa154 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2171 cc
Mã động cơY22DTH, X22DTH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston98 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/70 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4658 mm
Chiều rộng1787 mm
Chiều cao1740 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Khoảng sáng gầm xe208 mm
Chiều rộng cơ sở trước1515 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1755 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xeDung tích cốp xe389 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1790 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.6 L/100km
Ngoài đô thị8.2 L/100km
Đường hỗn hợp10.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.