Skip to content
Opel Frontera 3.2i V6 (205 Hp) 4x 4 - xem

Opel Frontera 3.2i V6 • 205 HP • 4x 4

SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1998-2003
205 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa184 km/h

Hệ truyền động

Công suất205 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn290 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3165 cc
Mã động cơ6VD1-W, Y32NE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93.4 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát8.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcTorsion
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/70 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4658 mm
Chiều rộng1787 mm
Chiều cao1740 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Khoảng sáng gầm xe208 mm
Chiều rộng cơ sở trước1515 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1785 kg
Trọng lượng toàn tải2450 kg
Cốp xe389 L
Cốp tối đa1790 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị17.8 L/100km
Ngoài đô thị10.1 L/100km
Đường hỗn hợp12.6 L/100km
Khí thải
CO₂303 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG19 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.