Skip to content
Opel Grandland 1.5d (130 Hp) Automatic - xem

Opel Grandland 1.5d • 130 HP • Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-2024
130 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơF15DTH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R17; 225/55 R18; 205/55 R19
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 18; 7J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4477 mm
Chiều rộng1906 mm
Rộng (gương)2098 mm
Chiều cao1609 mm
Chiều dài cơ sở2675 mm
Khoảng nhô trước933 mm
Khoảng nhô sau869 mm
Đường kính quay vòng10.67 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1448 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xe514 L
Cốp tối đa1652 L
Tải nóc85 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.9-5.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.9-5.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP128-154 g/km
CO₂ NEDC115 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG48 - 40 mpg
UK MPG58 - 48 mpg
km/lít20 - 17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)730 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo70 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.