
Opel GT 1.1 SR • 67 HP
Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1968-1973
67 HP
Công suất
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất67 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn84 Nm tại 4600-5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1078 cc
Mã động cơ11SR
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.93 mm
Hành trìnhHành trình piston60.96 mm
Cơ cấu phân phối khíCIH
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Mâm xe5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4112 mm
Chiều rộng1580 mm
Chiều cao1224 mm
Chiều dài cơ sở2431 mm
Khoảng nhô trước927 mm
Khoảng nhô sau754 mm
Khoảng sáng gầm xe129 mm
Chiều rộng cơ sở trước1255 mm
Chiều rộng cơ sở sau1278 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải853 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.