
Opel GT 1.9 • 102 HP
Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1968-1973
102 HP
Công suất
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất102 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 2800-3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1897 cc
Mã động cơ19S
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíCIH
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Mâm xe5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4112 mm
Chiều rộng1580 mm
Chiều cao1224 mm
Chiều dài cơ sở2431 mm
Khoảng nhô trước927 mm
Khoảng nhô sau754 mm
Khoảng sáng gầm xe129 mm
Chiều rộng cơ sở trước1255 mm
Chiều rộng cơ sở sau1285 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải940 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.