Skip to content
Opel Insignia 2.0d BiTurbo (210 Hp) 4x4 Automatic - xem

Opel Insignia 2.0d BiTurbo • 210 HP • 4x4 Automatic

Wagon8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2020
210 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
228 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa228 km/h

Hệ truyền động

Công suất210 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn480 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1956 cc
Mã động cơD20DTR
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.9 L
DT nước mát5.9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5004 mm
Chiều rộng1871 mm
Rộng (gương)2093 mm
Rộng (gập)1941 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2829 mm
Khoảng nhô trước1002 mm
Khoảng nhô sau1173 mm
Chiều rộng cơ sở trước1607 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610 mm
Đường kính quay vòng11.74 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1732 kg
Trọng lượng toàn tải2380 kg
Cốp xe560 L
Cốp tối đa1665 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂188 g/km
TC khí thảiEuro 6c
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1805 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.