
Opel Insignia 1.5d • 122 HP • Automatic
Liftback8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
122 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất122 HP tại 3250 vòng/phút
Mô-men xoắn285 Nm tại 1750-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơF15DVH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.25 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17; 245/45 R18; 245/35 R20
Mâm xe7J x 17; 8.5J x 18; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4897 mm
Chiều rộng1863 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2093 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1941 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2829 mm
Khoảng nhô trước990 mm
Khoảng nhô sau1078 mm
Chiều rộng cơ sở trước1607 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610 mm
Đường kính quay vòng11.74 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải2140 kg
Cốp xeDung tích cốp xe490 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1450 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa60 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.9 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.2-5.8 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.1-4.8 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)4.9-6 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5-5.8 L/100km
Đường hỗn hợp5-5.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)132-153 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG47 - 41 mpg
UK MPG56 - 49 mpg
km/lít20 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)730 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.