Skip to content
Opel Insignia 2.0d (174 Hp) Automatic - xem

Opel Insignia 2.0d • 174 HP • Automatic

Liftback8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
174 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
223 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa223 km/h

Hệ truyền động

Công suất174 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1955 cc
Mã động cơF20DVH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R17; 245/45 R18; 245/35 R20
Mâm xe7.5J x 17; 8.5J x 18; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4897 mm
Chiều rộng1863 mm
Rộng (gương)2093 mm
Rộng (gập)1941 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2829 mm
Khoảng nhô trước990 mm
Khoảng nhô sau1078 mm
Chiều rộng cơ sở trước1607 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610 mm
Đường kính quay vòng11.74 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe490 L
Cốp tối đa1450 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP123 g/km
CO₂ NEDC123 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.