Skip to content
Opel Insignia 2.0 CDTI (160 Hp) DPF - xem

Opel Insignia 2.0 CDTI • 160 HP • DPF

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2013
160 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
218 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa218 km/h

Hệ truyền động

Công suất160 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1956 cc
Mã động cơA20DTH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16; 225/55 R17; 245/45R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4830 mm
Chiều rộng1856 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2737 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1587 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1613 kg
Trọng lượng toàn tải2130 kg
Cốp xe520 L
Cốp tối đa1465 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.6 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂144 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.