
Opel Insignia 2.0 Turbo • 220 HP • Automatic
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2013
220 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất220 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 2000-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơA20NHT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/55 R17; 245/45 R18
Mâm xe17"; 18"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4830 mm
Chiều rộng1858 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2737 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1587 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1670 kg
Trọng lượng toàn tải2175 kg
Cốp xeDung tích cốp xe520 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1465 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.