
Opel Insignia OPC 2.8 V6 Turbo • 325 HP • 4x 4
Hatchback6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2008-2013
325 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất325 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn435 Nm tại 5250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2792 cc
Mã động cơA28NER
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston74.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp245/40 R19
Mâm xe8.5 x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4830 mm
Chiều rộng1858 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2737 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1587 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1810 kg
Trọng lượng toàn tải2315 kg
Cốp xeDung tích cốp xe520 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1465 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.8 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂249 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.