Skip to content
Opel Insignia 1.6 CDTI (120 Hp) - xem

Opel Insignia 1.6 CDTI • 120 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2017
120 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơB16DTJ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính79.7 mm
Hành trình80.1 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4842 mm
Chiều rộng1856 mm
Rộng (gương)2084 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2737 mm
Chiều rộng cơ sở trước1587 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1521 kg
Trọng lượng toàn tải2110 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa1470 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.1-3.9 L/100km
Khí thải
CO₂104 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG57 - 60 mpg
UK MPG69 - 72 mpg
km/lít24 - 26 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.