
Opel Insignia 2.0 • 250 HP • AWD Turbo Ecotec Automatic
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2017
250 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa245 km/h
Hệ truyền động
Công suất250 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơA20NHT, B20NHT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4842 mm
Chiều rộng1856 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2084 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2737 mm
Chiều rộng cơ sở trước1587 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe530 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1470 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.7 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
CO₂194 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.