Skip to content
Opel Kadett 1.0 (40 Hp) - xem

Opel Kadett 1.0 • 40 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1973-1979
40 HP
Công suất
26.5 giây
0-100 km/h
122 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h26.5 giây
0-60 mph25.2 giây
Tốc độ tối đa122 km/h

Hệ truyền động

Công suất40 HP tại 5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh993 cc
Mã động cơ10N
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén7.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính72 mm
Hành trình61 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mát4.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcTang trống
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp155/80 SR13
Mâm xe13"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4124 mm
Chiều rộng1590 mm
Chiều cao1375 mm
Chiều dài cơ sở2395 mm
Chiều rộng cơ sở trước1300 mm
Chiều rộng cơ sở sau1299 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải785 kg
Trọng lượng toàn tải1205 kg
Cốp tối đa420 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)430 kg
Tải kéo (12%)800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.