
Opel Kadett 1.0 • 48 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1973-1979
48 HP
Công suất
22.5 giây
0-100 km/h
128 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h22.5 giây
0-60 mph21.4 giây
Tốc độ tối đa128 km/h
Hệ truyền động
Công suất48 HP tại 5600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh993 cc
Mã động cơ10S
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén7.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh72 mm
Hành trìnhHành trình piston61 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcTang trống
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp155/80 R13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4124 mm
Chiều rộng1590 mm
Chiều cao1375 mm
Chiều dài cơ sở2395 mm
Chiều rộng cơ sở trước1300 mm
Chiều rộng cơ sở sau1299 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải785 kg
Trọng lượng toàn tải1205 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa420 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa60 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)430 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.