
Opel Kadett 1.2 • 52 HP • Automatic
Van3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1973-1979
52 HP
Công suất
22.5 giây
0-100 km/h
130 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h22.5 giây
0-60 mph21.4 giây
Tốc độ tối đa130 km/h
Hệ truyền động
Công suất52 HP tại 5600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1196 cc
Mã động cơ12N
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén7.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston61 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcTang trống
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp155 SR13
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4140 mm
Chiều rộng1580 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2395 mm
Chiều rộng cơ sở trước1300 mm
Chiều rộng cơ sở sau1299 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải820 kg
Trọng lượng toàn tải1270 kg
Tải nócTải trọng nóc tối đa60 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)430 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.