
Opel Kadett 1.6 S • 75 HP • Automatic
Hatchback3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1973-1979
75 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn113 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1584 cc
Mã động cơ16S
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3895 mm
Chiều rộng1580 mm
Chiều cao1375 mm
Chiều dài cơ sở2395 mm
Chiều rộng cơ sở trước1300 mm
Chiều rộng cơ sở sau1299 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải792 kg
Trọng lượng toàn tải1205 kg
Cốp xeDung tích cốp xe410 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa60 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu37 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)485 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.