
Opel Kadett 1.0 • 50 HP
Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1979-1984
50 HP
Công suất
19.5 giây
0-100 km/h
137 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h19.5 giây
0-60 mph18.5 giây
Tốc độ tối đa137 km/h
Hệ truyền động
Công suất50 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn70 Nm tại 3400-3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh993 cc
Mã động cơ10S
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh72 mm
Hành trìnhHành trình piston61 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3998 mm
Chiều rộng1636 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2514 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1406 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải815 kg
Trọng lượng toàn tải1270 kg
Cốp xeDung tích cốp xe490 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1360 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.