
Opel Kadett 2.0i • 129 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-1993
129 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
206 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa206 km/h
Hệ truyền động
Công suất129 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơ20SEH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/60 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4218 mm
Chiều rộng1658 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2520 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1406 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải985 kg
Trọng lượng toàn tải1450 kg
Cốp xeDung tích cốp xe550 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa890 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.