
Opel Karl 1.0 • 73 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2019
73 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất73 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn95 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơD10XE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston77.4 mm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp165/65 R14; 185/55 R15
Mâm xe5J x 14; 6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3675 mm
Chiều rộng1595 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1876 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1698 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2385 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1418 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải864 kg
Trọng lượng toàn tải1353 kg
Cốp xeDung tích cốp xe206 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1013 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.0-6.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.0-6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)135-141 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)117 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu32 L
US MPG39 - 38 mpg
UK MPG47 - 46 mpg
km/lít17 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.