Skip to content
Opel Karl 1.0 (73 Hp) - xem

Opel Karl 1.0 • 73 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2019
73 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất73 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn95 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơD10XE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74 mm
Hành trình77.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát4.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/65 R14; 185/55 R15; 195/45 R16
Mâm xe14"; 15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3676 mm
Chiều rộng1632 mm
Rộng (gương)1876 mm
Rộng (gập)1698 mm
Chiều cao1532 mm
Chiều dài cơ sở2385 mm
Chiều rộng cơ sở trước1396 mm
Chiều rộng cơ sở sau1404 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải939 kg
Trọng lượng toàn tải1353 kg
Cốp xe206 L
Cốp tối đa1013 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.2 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
CO₂118 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu32 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.