
Opel Manta 2.4 400 • 144 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1975-1982
144 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất144 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2410 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston85 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSuspension De-Dion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp195/60 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4475 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1320 mm
Chiều dài cơ sở2518 mm
Chiều rộng cơ sở trước1384 mm
Chiều rộng cơ sở sau1375 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1095 kg
Trọng lượng toàn tải1420 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa490 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.