
Opel Manta 1.8 S • 90 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu sau1982-1988
90 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn143 Nm tại 3000-3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơ18S
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.8 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.75 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/70 R13
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4384 mm
Chiều rộng1686 mm
Chiều cao1340 mm
Chiều dài cơ sở2518 mm
Chiều rộng cơ sở trước1380 mm
Chiều rộng cơ sở sau1375 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1025 kg
Trọng lượng toàn tải1465 kg
Cốp xeDung tích cốp xe330 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa670 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.