Skip to content
Opel Meriva 1.3 CDTI (75 Hp) ECOTEC - xem

Opel Meriva 1.3 CDTI • 75 HP • ECOTEC

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2005
75 HP
Công suất
17.8 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17.8 giây
0-60 mph16.9 giây
Tốc độ tối đa157 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơZ13DTJ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính69.6 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4042 mm
Chiều rộng1694 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Chiều rộng cơ sở trước1449 mm
Chiều rộng cơ sở sau1464 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe360 L
Cốp tối đa1410 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂135 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.