
Opel Meriva 1.6i 16V • 100 HP • Automatic
Minivan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2003-2005
100 HP
Công suất
14.3 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.3 giây
0-60 mph13.6 giây
Tốc độ tối đa181 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn150 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơZ16XE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston81.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/60 R15 H
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4042 mm
Chiều rộng1694 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Chiều rộng cơ sở trước1449 mm
Chiều rộng cơ sở sau1464 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1375 kg
Trọng lượng toàn tải1830 kg
Cốp xeDung tích cốp xe350 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1410 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.9 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.