
Opel Meriva OPC 1.6i 16V • 180 HP
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2010
180 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
222 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa222 km/h
Hệ truyền động
Công suất180 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 2200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơZ16LET
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston81.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp205/45 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4052 mm
Chiều rộng1694 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Chiều rộng cơ sở trước1449 mm
Chiều rộng cơ sở sau1464 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1450 kg
Trọng lượng toàn tải1905 kg
Cốp xeDung tích cốp xe360 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1410 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.